vĩnh quyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Từ biệt hẳn, chia tay vĩnh viễn: Hành động nói lời tạm biệt lần cuối cùng, không bao giờ còn gặp lại nhau nữa. Đây là một từ cổ, mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm trang.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận chiến, hai người bạn tri kỷ đã phải vĩnh quyết. (Sau trận chiến, hai người bạn tri kỷ đã phải vĩnh viễn chia tay.)
- Trong bức thư cuối cùng, ông ấy viết những lời vĩnh quyết với quê hương. (Trong bức thư cuối cùng, ông ấy viết những lời từ biệt vĩnh viễn với quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lời vĩnh quyết": Lời chào tạm biệt lần cuối, lời từ biệt vĩnh viễn.
- Anh ấy để lại một bức thư như một lời vĩnh quyết. (Anh ấy để lại một bức thư như một lời từ biệt vĩnh viễn.)
"Giây phút vĩnh quyết": Khoảnh khắc chia ly không bao giờ gặp lại.
- Giây phút vĩnh quyết ấy đã khắc sâu vào tâm trí ông. (Khoảnh khắc chia ly vĩnh viễn ấy đã khắc sâu vào tâm trí ông.)
Biến thể và từ gần giống
Vĩnh biệt (động từ): Từ biệt vĩnh viễn. Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "vĩnh quyết".
- Ông ấy đã vĩnh biệt chúng ta vào mùa thu năm ngoái. (Ông ấy đã từ biệt chúng ta vĩnh viễn vào mùa thu năm ngoái.)
Từ biệt (động từ): Chào tạm biệt (có thể không mang nghĩa vĩnh viễn).
- Cô ấy vẫy tay từ biệt mọi người. (Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Vĩnh biệt: Từ biệt vĩnh viễn.
- Giã biệt: Từ biệt, chia tay (thường mang sắc thái văn chương).
- Từ trần, qua đời: (Khi ngữ cảnh ám chỉ cái chết) Từ này không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng thường được dùng trong cùng bối cảnh với "vĩnh quyết".
Lưu ý sử dụng
- "Vĩnh quyết" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc những bài viết mang tính chất trang trọng, nghiêm túc.
- Từ này mang sắc thái rất buồn và quyết liệt, nhấn mạnh sự chia ly không có khả năng hội ngộ.
- Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng "vĩnh biệt" thay thế.
- Cũng như vĩnh biệt, từ biệt hẳn, không bao giờ gặp nhau nữa